(int) env('BILLING_INVOICE_DUE_DAYS', 30), /* | Hạn thanh toán cho hoá đơn gia hạn khi dịch vụ đã hết hạn (không còn mốc expires_at | trong tương lai để lấy làm hạn). */ 'renewal_due_days' => (int) env('BILLING_RENEWAL_DUE_DAYS', 7), /* | Lịch nhắc nợ, tính theo số ngày so với due_date. Số âm = trước hạn, 0 = đúng hạn, | số dương = sau hạn. Mỗi mốc gửi tối đa một lần, theo dõi qua invoices.reminder_step. */ 'reminder_offsets' => [-7, -3, 0, 3, 7], /* | Biên độ ân hạn sau mốc nhắc cuối cùng. Quá mốc cuối + số ngày này thì chuỗi nhắc coi | như đã đóng, không mở lại — nếu không, một lần import dữ liệu cũ (WHMCS) sẽ làm cron | bắn email nhắc nợ cho toàn bộ hoá đơn quá hạn nhiều năm cùng lúc. | Giữ ân hạn thay vì cắt đúng mốc cuối để cron lỡ vài ngày vẫn gửi bù được. */ 'reminder_grace_days' => (int) env('BILLING_REMINDER_GRACE_DAYS', 7), /* | Giá gia hạn lấy theo bảng giá hiện hành tại thời điểm xuất hoá đơn thay vì đóng băng | theo giá lúc mua. Đặt false để quay lại hành vi cũ (khoá giá theo hợp đồng). */ 'renewal_uses_current_price' => (bool) env('BILLING_RENEWAL_CURRENT_PRICE', true), /* | Số ngày giữ lại tài nguyên (VM/hosting) sau khi dịch vụ chuyển sang terminated, | trước khi job thu hồi xoá hẳn. */ 'terminate_grace_days' => (int) env('BILLING_TERMINATE_GRACE_DAYS', 0), ];